Tổng hợp từ vựng chuyên ngành Điện tử

1 電位 .. でんい .. điện thế
2 電子 .. でんし .. điện tử
3 電荷 .. でんか .. phí điện
4 金属 .. きんぞく .. kim loại
5 負極 .. ふきょく .. điện cực âm
6 正極 .. せいきょく .. điện cực dương
7 電源 .. でんげん .. cung cấp điện
8 分子 .. ぶんし .. phân tử
9 物質 .. ぶっしつ .. chất
10 電解液 .. でんかいえき .. điện
11 半導体 .. はんどうたい .. bán dẫn
12 正孔 .. せいこう .. lô
13 方向 .. ほうこう .. hướng
14 段面 .. だんめん .. phần
15 電荷量 .. でんかりょう .. số tiền phí
16 法則 .. ほうそく .. pháp luật
17 速さ .. はやさ .. tốc độ
18 電場 .. でんば .. điện trường
19 電場の強さ .. でんばのつよさ .. Cường độ điện trường
20 電場の大きさ .. でんばのおおきさ .. Độ lớn của điện trường
21 移動度 .. いどうど .. di động
22 原子 .. げんし .. nguyên tử
23 質量 .. しつりょう .. chất lượng
24 衝突 .. しょうとつ .. va chạm
25 電圧 .. でんあつ .. điện áp
26 物体 .. ぶったい .. đối tượng
27 単位 .. たんい .. đơn vị
28 面積 .. めんせき .. khu vực
29 体積 .. たいせき .. khối lượng
30 密度 .. みつど .. mật độ
31 導電率 .. どうでんりつ .. dẫn
32 種類 .. しゅるい .. loại
33 温度 .. おんど .. nhiệt độ
34 逆数 .. ぎゃくすう .. đối ứng
35 抵抗率 .. ていこうりつ .. điện trở suất
36 保存則 .. ほぞんそく .. pháp luật
37 放電 .. ほうでん .. xả
38 中和 .. ちゅうわ .. trung hòa
39 直流 .. ちょくりゅう .. trực tiếp hiện tại
40 定常電流 .. ていじょうでんりゅう .. Constant hiện tại
41 変位電流 .. へんいでんりゅう .. chuyển hiện tại
42 電磁波 .. でんじは .. điện
43 導体 .. どうたい .. dẫn
44 抵抗 .. ていこう .. kháng
45 消費 .. しょうひ .. tiêu thụ
47 発熱 .. はつねつ .. phát nhiệt
48 電力 .. でんりょく .. điện lực
49 電子の運動゛ネルァー .. でんしのうんどうえねるぎー .. Bu Neru ~ một chuyển động của electron
50 カュール熱 .. じゅうるねつ .. nhiệt Joule
53 ゝームの法則 .. おうむのほうそく .. Định luật Ôm
54 電気゛ネルァー .. でんき゛ネルァー .. điện năng
55 仕事 .. しごと .. làm việc
56 ゞロリー .. 卡 .. Sóng biên trên
339 下側波 .. したがわは .. Sóng biên thấp hơn
340 変調度 .. へんちょうど .. điều chế
341 変調率 .. べんちょうりつ .. yếu tố điều chế
342 SSB変調 .. SSBべんちょう .. điều chế đơn biên
343 復調 .. ふくちょう .. giải điều chế
344 二乗検波 .. じじょうけんば .. Dò vuông – pháp luật
345 平均値検波 .. へいきんちけんば .. Phát hiện giá trị bình phương
346 包絡線検波 .. ほうらくせんけんば .. Phát hiện phong bì
347 整流回路 .. せいりゅうかいろ .. mạch chỉnh lưu
348 半波整流回路 .. はんばせいりゅうかいろ .. Nửa sóng mạch chỉnh lưu
349 全波整流回路 .. ぜんばせいりゅうかいろ .. Toàn sóng mạch chỉnh lưu
350 ブリッカ(全波整流回路) .. ブリッカ .. Cầu ( toàn sóng chỉnh lưu)
351 平滑回路 .. へいかつかいろ .. làm mịn mạch
352 リプル含有率 .. リプルがんゆうりつ .. yếu tố gợn
353 ガ゗ッゴンィレァュレーゲ .. ガ゗ッゴンィレァュレーゲ .. Power Supply
354 電圧変動率 .. でんあつへんどうりつ .. Hệ số điện áp của biến đổi
355 DC-AC゗ンバーゲ .. DC-AC゗ンバーゲ .. DC-AC Inverter
356 パルガ波とは .. パルガば .. xung
357 繰返し周期 .. くりかえししゅうき .. tái phát
358 繰返し周波数 .. くりかえししゅうばすう .. tần số lặp lại
359 パルガ幅 .. パルガはば .. độ rộng xung
360 衝撃系数 .. しょうげきけいすう .. nhiệm vụ
361 立上リ時間 .. たてのぼりじかん .. tăng thời gian
362 立下リ時間 .. たてさがりじかん .. Thời gian rơi
363 遅延時間 .. ちえんじかん .. Thời gian trì hoãn
364 蓄積時間 .. ちくせきじかん .. Thời gian lưu trữ
365 低域遮断周波数 .. ていいきしゃだんしゅうはかず .. Cắt tần số thấp
366 高域遮断周波数 .. こういきしゃだんしゅうはかず .. Tần số cao tần số cắt
367 負帰還 .. ふきかん .. phản hồi tiêu cực
368 帰還率 .. きかんりつ .. thông tin phản hồi hệ số
369 ループゥ゗ン .. ループゥ゗ン .. vòng lặp
370 帰還量 .. きかんりょう .. số lượng phản hồi
371 電圧帰還 .. でんあつきかん .. Thông tin phản hồi điện áp
372 電流帰還 .. でんりゅうきかん .. thông tin phản hồi hiện tại
373 高入ゞ゗ンピーコンガ .. こうにゅうゞ゗ンピーコンガ .. Trở kháng đầu vào cao
374 A級 .. Aきゅう .. loại A
375 バ゗ゕガ .. ばいあす .. thiên vị
376 ガピーゞ .. すぴいか .. loa
377 同調 .. どうちょう .. điều chỉnh
378 狭帯域 .. きょうたいき .. hẹp
379 広帯域 .. ひろたいき .. băng thông rộng
380 発振 .. はっしん .. sốc
381 同調形 .. どうちょうけい .. điều chỉnh
382 汎用広帯域 .. はんようひろたいき .. phổ cập băng thông rộng
383 ピー゠ンィ法 .. ぴいきんぐほう .. phương pháp sửa chữa
384 トランカオョン周波数 .. とらんじしょんしゅうはすう .. tần số đặc trưng
385 中間ゲップ .. ちゅうかんたっぷ .. máy trung gian
386 卷数比 .. かんすうひ .. Tỷ lệ biến
387 中間周波 .. ちゅうかんしゅうは .. NẾU
388 中和 .. ちゅうわ .. Trung hòa , bù đắp
389 グーガ接地 .. そうすせっち .. nguồn đất
390 ドレ゗ン接地 .. どれいんせっち .. Xả đất
391 ゝペゕンプ .. おぺあんぷ .. Bộ khuếch đại hoạt động
392 反転増幅器 .. はんてんそうはばき .. bộ khuếch đại đảo ngược
393 差動 .. さどう .. vi phân
394 ゗ゕカナリオュート .. いあじなりしゅうと .. ảo mạch
395 非反転増幅器 .. ひはんてんそうはばき .. Với bộ khuếch đại
396 位相比較器(PC) .. いそうひかくき .. Giai đoạn so sánh
397 ローパガフゖルゲ(LPF) .. ろうぱすふぃるた .. Bộ lọc thông thấp
398 電圧制御発振器 .. でんあつせいぎょはっしんき .. bộ điều khiển điện áp
399 周波数オンギエ゗ォ .. しゅうはすうしんせさいざ .. Tần số tổng hợp
400 復調器 .. ふくちょうき .. giải điều chế
401 ゲ゗マIC .. ゲ゗マIC .. IC mạch thời gian
402 比較器 .. ひかくき .. so sánh
403 デゖカゲルフリップフロッ .. デゖカゲルフリップフロップ .. kích hoạt kỹ thuật số
404 ワンカョツトマルゴ .. ワンカョツトマルゴ .. Multivibrator đơn ổn
405 無安定マルゴ .. むあんていマルゴ .. Multivibrator
406 パルガ幅変調 .. パルガはばへんちょう .. Độ rộng xung điều biến
407 ピン .. ピン .. dẫn góc
408 電圧制御発振器 .. でんあつせいぎょはつふれき .. VCO
409 三角波 .. さんかくなみ .. tam giác
410 矩形波 .. くけいなみ .. sóng hình chữ nhật
411 接続図 .. せつぞくず .. Sơ đồ kết nối
412 ブロッア図 .. ブロッアず .. Sơ đồ khối
413 オュミット .. オュミット .. Schmitt
414 プーキロッアドループ .. (PLL)IC .. Nhựaー キroッ アHikaruーnhựa vải ( PLL)
415 フリーラン周波数 .. フリーランしゅうはかず .. Tần số dao động tự do
416 分周器 .. ふんしゅうき .. chia
417 RSフリップフロップ(RS- .. FF) .. RS cơ sở miễn phíッ ッnhựa nhựa dòng ( RS- FF )

Bài Viết Liên Quan